“chênh lệch” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: difference
Ví dụ: □ chúng tôi gởi theo phiếu nợ chênh lệch của chúng tôi.
we enclose our credit note for the difference
“chênh lệch” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: difference
Ví dụ: □ chúng tôi gởi theo phiếu nợ chênh lệch của chúng tôi.
we enclose our credit note for the difference