“chi phí hoạt động” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: costs of operation
Ví dụ: những cơ sở bán hàng hạ giá thường trả các khoản chi phí hoạt dộng thấp hơn.
discount houses usually have lower costs of operation.
“chi phí hoạt động” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: costs of operation
Ví dụ: những cơ sở bán hàng hạ giá thường trả các khoản chi phí hoạt dộng thấp hơn.
discount houses usually have lower costs of operation.