“chi phíếu” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: cheque (br.k), check (am.e)
Ví dụ: □ chúng tôi sẽ rất vui mừng khi sớm nhận được chi phiếu của quí ông.
we shall be pleased to receive your cheque at an early date.
“chi phíếu” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: cheque (br.k), check (am.e)
Ví dụ: □ chúng tôi sẽ rất vui mừng khi sớm nhận được chi phiếu của quí ông.
we shall be pleased to receive your cheque at an early date.