“traveller’s check” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: traveller’s check
Ví dụ: tôi có thể sử dụng chi phiếu cá nhân, chi phiếu du lịch và những loại thẻ tín dụng khác.
I can handle personal checks, travellers’ checks and variety of credit cards.
