“chi trả” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: payment
Ví dụ: □ chúng tôi sẽ hết sức tri ơn cho việc chi trả qua chuyến thư về.
we would he grateful for payment by return.
“chi trả” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: payment
Ví dụ: □ chúng tôi sẽ hết sức tri ơn cho việc chi trả qua chuyến thư về.
we would he grateful for payment by return.