chiến lược

“chiến lược” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: strategy
Ví dụ: □ họ đã hoạch định một chiến lược để bảo vệ an toàn quyền lợi.
they planned a strategy to safeguard the right.