“chiết khấu” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: discount
Ví dụ: □ tôi ước họ có một chính sách thích hợp hơn về chiết khấu.
i wish they had a more consistent policy on discounts.
“chiết khấu” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: discount
Ví dụ: □ tôi ước họ có một chính sách thích hợp hơn về chiết khấu.
i wish they had a more consistent policy on discounts.