“chính phủ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: government
Ví dụ: □ một số chính phủ cung cấp tiền bạc cho các công ty xuất khẩu.
some governments give money to companies that export.
“chính phủ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: government
Ví dụ: □ một số chính phủ cung cấp tiền bạc cho các công ty xuất khẩu.
some governments give money to companies that export.