“cho ai một cuộc phỏng vấn” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: grant someone an interview
Ví dụ: tôi rất vui nếu quí ông cho lỏi một cuộc phỏng vân.
td be very’ glad if you would grant me an interview.
“cho ai một cuộc phỏng vấn” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: grant someone an interview
Ví dụ: tôi rất vui nếu quí ông cho lỏi một cuộc phỏng vân.
td be very’ glad if you would grant me an interview.