“chứng từ vận tải” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: shipping document
Ví dụ: □ như được chỉ dẫn chung tôi đã cho bảo hiểm và sẽ đính kèm hợp đồng bảo hiểm vào chứng từ vận tải.
as instructed we have effected insurance and will attach the policy to the shipping documents.
