chương trình vi tính

“chương trình vi tính.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: computer programme
Ví dụ: chương trình vi tính này đã được thiết kế nhằm thực hiện việc đặt vé máy bay trước.
this computer programme has been designed to process airline ticket resen’ations.