cổ hủ

“cổ hủ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: obsolete
Ví dụ: □ xe hơi đã khiến cho ngựa và xe kéo trở thành cổ hủ.
the automobile made the horse and buggy obsolete.