“cố vấn” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: consultant
Ví dụ: □ người cố vấn mà làm bản báo cáo này đã rời tổ chức.
the consultant who did this report has left the organisation.
“cố vấn” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: consultant
Ví dụ: □ người cố vấn mà làm bản báo cáo này đã rời tổ chức.
the consultant who did this report has left the organisation.