cơn khủng hoảng

“cơn khủng hoảng” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: crisis
Ví dụ: □ không có một vùng nào trên lãnh thổ vương quốc anh thoát khỏi cơn khủng hoảng.
there is nowhere in the uk that has escaped the crisis.