“công ty cùng cạnh tranh” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: rival company
Ví dụ: □ một công ty cùng cạnh tranh đã giành dược hợp đồng.
a rival company won the contract.
“công ty cùng cạnh tranh” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: rival company
Ví dụ: □ một công ty cùng cạnh tranh đã giành dược hợp đồng.
a rival company won the contract.