“công việc làm ăn: ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: business
Ví dụ: □ cám ơn chúa, công việc làm ăn dường như đang phất lên.
thank goodness business seems to be picking up
“công việc làm ăn: ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: business
Ví dụ: □ cám ơn chúa, công việc làm ăn dường như đang phất lên.
thank goodness business seems to be picking up