“cốt yếu” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: essential
Ví dụ: □ cô ấy là thành viên cốt yếu của tổ này. chúng ta không thể làm mà không có cô ấy.
she’s an essential member of this team. we can’t do without her.
“cốt yếu” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: essential
Ví dụ: □ cô ấy là thành viên cốt yếu của tổ này. chúng ta không thể làm mà không có cô ấy.
she’s an essential member of this team. we can’t do without her.