cửa hiệu thực phẩm

“cửa hiệu thực phẩm” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: grocery store
Ví dụ: tất cả những sản phẩm ở một cửa hiệu thực phẩm mang một số chỉ tổn mơn hang va kích cỡ của nó.
all products ai the grocery store bear a number which indicates the item and its size.