cuộc điện đàm

“cuộc điện đàm” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: telephone call
Ví dụ: □ chúng tôi xin báo dã nhận được cuộc điện đàm của quí ông ngày 30 tháng 3.
we acknowlege your telephone call of march 30.