“cuộc thương thuyết” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: negotiation
Ví dụ: □ sự thất bại trong các cuộc thương thuyết đã làm nguy hại đến bản hợp đồng.
the breakdown ỉn negotiations jeopardized the contract.
“cuộc thương thuyết” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: negotiation
Ví dụ: □ sự thất bại trong các cuộc thương thuyết đã làm nguy hại đến bản hợp đồng.
the breakdown ỉn negotiations jeopardized the contract.