“đại siêu thị” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: hypermarket
Ví dụ: □ đại siêu thị, hay siêu thị thật lớn, thường ỏ ngoài thị trấn.
hypermarkets, or very large supermarkets, are usually outside towns.
“đại siêu thị” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: hypermarket
Ví dụ: □ đại siêu thị, hay siêu thị thật lớn, thường ỏ ngoài thị trấn.
hypermarkets, or very large supermarkets, are usually outside towns.