“đồ bảo hộ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh:protective clothing
Ví dụ: □ đây là khu vực nguy hiểm. công nhân không có đồ bảo hộ không được vào khu vực này.
this is a danger area. employees may not enter this area without protective clothing.
