“do dự” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: reluctant
Ví dụ: □ hiện giờ ông ấy đang do dự đầu tư thêm tiền.
he’s reluctant to invest any more money at the moment.
“do dự” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: reluctant
Ví dụ: □ hiện giờ ông ấy đang do dự đầu tư thêm tiền.
he’s reluctant to invest any more money at the moment.