Dỡ hàng

“Dỡ hàng” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: unloading
Ví dụ: việc sử dụng các pa let hàng khiến cho việc chất hàng lên và dỡ hàng xuống xe tải thêm dỡ dàng.
the use of pallets eases the loading and unloading of trucks.