“dự án đầu tư” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: investment plan
Ví dụ: □ số liệu bán hàng chúng ta đã xem xét rồi. vì thế, chúng ta hay dì dốn phần dự án đầu tư.
the sales figures we have already considered. so let’s move on to investment plans.
