Gởi hàng

“Gởi hàng” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: consigment
Ví dụ: □ chúng tôi thật sự lấy làm tiếc khi biết được qua bức thư của quí ông rằng quí ông không hài lòng với sự gởi hàng của chúng tôi.
we are really sorry to learn (see) from your letter that you are not satisfied with our consigment.