Hải Ngoại

“Hải ngoại” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: overseas
Ví dụ: □ chúng ta có thể mua những sản phẩm này với giá rẻ ở hải ngoại.
we can purchase these products cheaply overseas.