“Hàng điện tử” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: electronic goods
Ví dụ: □ họ đã giới hạn việc bán những mặt hàng điện tử nào đó.
they have imposed restrictions on the selling of certain electronic
goods
“Hàng điện tử” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: electronic goods
Ví dụ: □ họ đã giới hạn việc bán những mặt hàng điện tử nào đó.
they have imposed restrictions on the selling of certain electronic
goods