Hàng gởi đi

“.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: consignment
Ví dụ:.□ tất cà hàng gởi đi của chúng tôi đều được đóng gói kỹ lưỡng nhất. all our consignments are packed with the greatest possible care.
□ hàng gởi đi đã được nhận vào ngày hôm nay.
the consignment has been received today.