“hàng trong cồng-ten-nơ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: containerised goods
Ví dụ: □ tất cả hàng hóa trong công-ten-nơ đều bị dính dầu rất nhiều.
all of the containerised goods were badly oil stained.
“hàng trong cồng-ten-nơ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: containerised goods
Ví dụ: □ tất cả hàng hóa trong công-ten-nơ đều bị dính dầu rất nhiều.
all of the containerised goods were badly oil stained.