“Hết hạn” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: mature
Ví dụ: □ hợp đồng bảo hiểm có tiền thưởng khi còn sống của tôi sẽ hết hạn khi tôi 65 tuổi.
mỵ endowment policy will mature when tm sixty-five.
“Hết hạn” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: mature
Ví dụ: □ hợp đồng bảo hiểm có tiền thưởng khi còn sống của tôi sẽ hết hạn khi tôi 65 tuổi.
mỵ endowment policy will mature when tm sixty-five.