Kế Toán

“Kế toán.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: accounting
Ví dụ: □ ông đã không nhận được đúng số tiền trả do bởi một lỗi về mặt kế toán.
you did not receive the proper payment due to an accounting error.