Kế toán trưởng

” Kế toán trưởng” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: chief accountant
Ví dụ: □ ban giám đốc đã thuê một kế toán trưởng cho công ty.
the hoard of directors has hired a new chief accountant for the corporation.