“Khám thính giả” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: audience
Ví dụ: sau khi bạn thuyết trình xong, hãy mời khán thính giả của bạn nêu câu hỏi.
after (once, as soon as) you have finished your presentation, invite your audience to ask questions.
□ việc quảng cáo trên vô tuyến truyền hình thu hút các cảm quan về hình ảnh và âm thanh. các khán thính giả xem và nghe các tiết mục quảng cáo trên truyền hình.
television advertising appeals to the senses of sight and sound. audience see and hear television advertisements.
