“Khảo sát nghiên cứu.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: survey
Ví dụ: □ Chúng ta cần thực hiện cuộc khảo sát nghiên cứu này một cách có hệ thống.
we need to carry out this survey systematically
“Khảo sát nghiên cứu.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: survey
Ví dụ: □ Chúng ta cần thực hiện cuộc khảo sát nghiên cứu này một cách có hệ thống.
we need to carry out this survey systematically