“Khía cạnh.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: extent
Ví dụ: □ tôi chỉ đồng ý vđi kết luận của cô ta ở một khía cạnh nào đó thôi.
□ I some extent I agree with her conclusions.
“Khía cạnh.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: extent
Ví dụ: □ tôi chỉ đồng ý vđi kết luận của cô ta ở một khía cạnh nào đó thôi.
□ I some extent I agree with her conclusions.