Kho

“Kho” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: warehouse, stock
Ví dụ: □ trong lúc tồn trữ tại kho, hàng hóa vẫn đưực kiểm nghiệm liên tục.
while stored ỉn the warehouse, the goods are constantly monitored.
□ xin gởi các mặt hàng mà quí ông có thể cung cấp từ trong kho. please offer qualities which you can supply from stock.