“khoản mục bán hàng.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: : sales account
Ví dụ: những công việc giao dịch bán hàng được kê vào các khoản mục bán hàng.
the sales transactions are posted in the sales accounts.
“khoản mục bán hàng.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: : sales account
Ví dụ: những công việc giao dịch bán hàng được kê vào các khoản mục bán hàng.
the sales transactions are posted in the sales accounts.