“Kiểm nghiệm” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: test
Ví dụ: □ họ cố ý định đưa sản phẩm ra thị trường trước khi được kiểm nghiệm đầy đủ.
they lend to bring products onto the market before they have been fully tested.
“Kiểm nghiệm” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: test
Ví dụ: □ họ cố ý định đưa sản phẩm ra thị trường trước khi được kiểm nghiệm đầy đủ.
they lend to bring products onto the market before they have been fully tested.