Kiểu hàng mẫu

“Kiểu hàng mẫu.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: pattern, sample
Ví dụ: □ xin hãy chọn một mặt hàng thay thế thích hợp trong số các kiểu hàng mẫu đính kèm.
please select a suitable substitute from the enclosed patterns (samples).