Kinh doanh thêm

” Kinh doanh thêm.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: diversify into
Ví dụ: □ công ty sản xuất đồ dùng bốp kinh doanh thêm mặt hàng gốm.
the kitchenware company diversified into ceramics.