” Lãi tích lũy.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: cumulative profit
Ví dụ: công ty rất hài lòng với số lãi tích lũy của mình.
the company was pleased with its cumulative profit.
” Lãi tích lũy.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: cumulative profit
Ví dụ: công ty rất hài lòng với số lãi tích lũy của mình.
the company was pleased with its cumulative profit.