“Lợi tức thực.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: net income
Ví dụ: □ khoản lợi tức thực là khoản lợi tức gộp trừ đi các khoản chi phí.
the net income is the gross income minus the expenses.
“Lợi tức thực.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: net income
Ví dụ: □ khoản lợi tức thực là khoản lợi tức gộp trừ đi các khoản chi phí.
the net income is the gross income minus the expenses.