Mảnh đất xây dựng

“Mảnh đất xây dựng.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: site
Ví dụ: □ tôi không chắc về tính thích hợp của mảnh đất xây dựng cho nhà máy mới.
I not sure about the suitability of the site for the new factory.