Mới đây

“Mới đây.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: latest
Ví dụ: □ viên kỹ sư mới có vẻ quá chỉ trích vụ thu mua mới đây của chúng ta.
the new engineer sounded very critical of our latest purchase