“Mối nguy hiểm nghề nghiệp.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: occupational hazard
Ví dụ: □ bụi là mối nguy hiểm nghề nghiệp trong nhà máy này.
dust is an occupational hazard in this factory.
“Mối nguy hiểm nghề nghiệp.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: occupational hazard
Ví dụ: □ bụi là mối nguy hiểm nghề nghiệp trong nhà máy này.
dust is an occupational hazard in this factory.