“Mức sống.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: cost of living
Ví dụ: □ mức sống lại tăng lên.
the cost of living has gone up again.
“Mức sống.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: cost of living
Ví dụ: □ mức sống lại tăng lên.
the cost of living has gone up again.