“Năm tài chính.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: fiscal year
Ví dụ: □ năm tài chính ở hoa kỳ được tính từ ngày 1 tháng 10 đến ngày 30 tháng 9.
the fiscal year in the usa is from october 1st to september 30th.
“Năm tài chính.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: fiscal year
Ví dụ: □ năm tài chính ở hoa kỳ được tính từ ngày 1 tháng 10 đến ngày 30 tháng 9.
the fiscal year in the usa is from october 1st to september 30th.