“Nạp vào.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: put into
Ví dụ: □ những sự kiện hay khái niệm được nạp vào máy vi tính.
the facts or concepts are put into the computer.
“Nạp vào.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: put into
Ví dụ: □ những sự kiện hay khái niệm được nạp vào máy vi tính.
the facts or concepts are put into the computer.