Ngân hàng trung ương

“Ngân hàng trung ương” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: central bank
Ví dụ: ngân hàng trung ương ở đức đã hỗ trợ giá trị của đồng đô la.
the central bank ỉn germany supported the value of the dollar.